情弊
tình tệ
Hán Việt: tình tệ · Pinyin: qíng bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作弊情况; 弊病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作弊情况。 2.弊病。
Eng
- Cihui 情弊 íngbì n. dishonest practices; irregularities
Hán Việt: tình tệ · Pinyin: qíng bì