情志

qíng zhì tình chí

Hán Việt: tình chí · Pinyin: qíng zhì

Tổng quan

cảm xúc | tâm trạng

Cấu tạo: (tình) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm xúc | tâm trạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情感心志。《文選.古詩十九首.東城高且長》:「蕩滌放情志,何為自結束?」《隋書.卷七十六.文學傳.序》:「上所以敷德教於下,下所以達情志於上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感情志趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感情志趣。

Eng

  • CC-CEDICT emotion|mood
  • Cihui emotion; mood