情招

qíng zhāo tình chiêu

Hán Việt: tình chiêu · Pinyin: qíng zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指应招供的事实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指应招供的事实。