情蒐

qíng sōu tình sưu

Hán Việt: tình sưu · Pinyin: qíng sōu

Tổng quan

thu thập tình báo

Cấu tạo: (tình) + (sưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập tình báo

Eng

  • CC-CEDICT intelligence gathering
  • Cihui intelligence gathering