情操

qíng cāo tình thao

Hán Việt: tình thao · Pinyin: qíng cāo

Tổng quan

tình cảm | cảm xúc | phẩm chất tinh thần | nhân cách đạo đức

Cấu tạo: (tình) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình cảm | cảm xúc | phẩm chất tinh thần | nhân cách đạo đức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感情與操守。如:「愛國情操」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由感情和思想综合起来的,不轻易改变的心理状态:高尚的~。

Eng

  • CC-CEDICT sentiments|feelings|disposition of mind|moral character
  • Cihui sentiments; feelings; disposition of mind; moral character

ja

  • JMdict sensibility (artistic, moral)|(good) taste|sentiment