情故 qíng gù · tình cố Hán Việt: tình cố · Pinyin: qíng gù Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 故 (cố)Pinyinqíng gùHán Việttình cốCấu tạo情 + 故 · tình + cố nghĩa thành phần: tình + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹情素。真挚的感情; 故旧之情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情素。真挚的感情。 2.故旧之情。