情數 qíng shù · tình sổ Hán Việt: tình sổ · Pinyin: qíng shù Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 數 (sổ)Pinyinqíng shùHán Việttình sổCấu tạo情 + 數 · tình + sổ nghĩa thành phần: tình + sổ