情舊 qíng jiù · tình cựu Hán Việt: tình cựu · Pinyin: qíng jiù Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 舊 (cựu)Pinyinqíng jiùHán Việttình cựuCấu tạo情 + 舊 · tình + cựu nghĩa thành phần: tình + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧交,老朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.旧交,老朋友。