情旨

qíng zhǐ tình chỉ

Hán Việt: tình chỉ · Pinyin: qíng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹情由; 心愿;想法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹情由。 2.心愿;想法。