情有

tình hữu

Hán Việt: tình hữu

Tổng quan

tình hữu (術語)凡夫妄計一切之境界,無理但存情,謂之情有。歸敬儀中曰:「人惟情有。」☸

Cấu tạo: (tình) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hữu (術語)凡夫妄計一切之境界,無理但存情,謂之情有。歸敬儀中曰:「人惟情有。」☸