情本 qíng běn · tình bổn Hán Việt: tình bổn · Pinyin: qíng běn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 本 (bổn)Pinyinqíng běnHán Việttình bổnCấu tạo情 + 本 · tình + bổn nghĩa thành phần: tình + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情的根由。Tân Hoa Tự Điển 1.事情的根由。