情雜

qíng zá tình tạp

Hán Việt: tình tạp · Pinyin: qíng zá

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱情不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱情不专一。