情根 qíng gēn · tình căn Hán Việt: tình căn · Pinyin: qíng gēn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 根 (căn)Pinyinqíng gēnHán Việttình cănCấu tạo情 + 根 · tình + căn nghĩa thành phần: tình + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指爱情的根子。Tân Hoa Tự Điển 1.指爱情的根子。