情歌

qíng gē tình ca

Hán Việt: tình ca · Pinyin: qíng gē

Tổng quan

bài hát tình yêu tình ca; bài ca tình yêu。表現男女愛情的歌曲。

Cấu tạo: (tình) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát tình yêu tình ca; bài ca tình yêu。表現男女愛情的歌曲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表現情愛的歌曲。如:「他寫了一首情歌,向她吐露濃濃的愛慕之情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现爱情的歌曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表现爱情的歌曲。

Eng

  • CC-CEDICT love song
  • Cihui love song

ja

  • JMdict love song