情塗

qíng tú tình đồ

Hán Việt: tình đồ · Pinyin: qíng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹性情。