情火
tình hỏa
Hán Việt: tình hỏa · Pinyin: qíng huǒ
Tổng quan
lửa tình: lửa dục
Nghĩa
Việt
- Cihui lửa tình: lửa dục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓如火一般热烈的爱情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓如火一般热烈的爱情。
Eng
- Cihui 情火 ínghuǒ n. flames of love
ja
- JMdict passion (of love)