情熱 qíng rè · tình nhiệt Hán Việt: tình nhiệt · Pinyin: qíng rè Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 熱 (nhiệt)Pinyinqíng rèHán Việttình nhiệtCấu tạo情 + 熱 · tình + nhiệt nghĩa thành phần: tình + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感情热烈;热情。Tân Hoa Tự Điển 1.感情热烈;热情。EngCihui 情熱 íngrè n. enthusiasm