情用 qíng yòng · tình dụng Hán Việt: tình dụng · Pinyin: qíng yòng Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 用 (dụng)Pinyinqíng yòngHán Việttình dụngCấu tạo情 + 用 · tình + dụng nghĩa thành phần: tình + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指实际耗用之财物。Tân Hoa Tự Điển 1.指实际耗用之财物。