情用

qíng yòng tình dụng

Hán Việt: tình dụng · Pinyin: qíng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指实际耗用之财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指实际耗用之财物。