情疑

tình nghi

Hán Việt: tình nghi

Tổng quan

ự việc xảy ra đáng ngờ vực. tình nghi tình nghi ☆Sự việc xảy ra đáng ngờ vực.

Cấu tạo: (tình) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự việc xảy ra đáng ngờ vực. tình nghi tình nghi ☆Sự việc xảy ra đáng ngờ vực.