情禮 qíng lǐ · tình lễ Hán Việt: tình lễ · Pinyin: qíng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 禮 (lễ)Pinyinqíng lǐHán Việttình lễCấu tạo情 + 禮 · tình + lễ nghĩa thành phần: tình + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感情与礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.感情与礼仪。