情禱 qíng dǎo · tình đảo Hán Việt: tình đảo · Pinyin: qíng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 禱 (đảo)Pinyinqíng dǎoHán Việttình đảoCấu tạo情 + 禱 · tình + đảo nghĩa thành phần: tình + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝颂的心愿。Tân Hoa Tự Điển 1.祝颂的心愿。