情禪

qíng chán tình thiện

Hán Việt: tình thiện · Pinyin: qíng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有关情爱的道理﹑哲理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有关情爱的道理﹑哲理。