情禱 qíng dǎo · tình đảo Hán Việt: tình đảo · Pinyin: qíng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 禱 (đảo)Pinyinqíng dǎoHán Việttình đảoCấu tạo情 + 禱 · tình + đảo nghĩa thành phần: tình + đảo