情端 qíng duān · tình đoan Hán Việt: tình đoan · Pinyin: qíng duān Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 端 (đoan)Pinyinqíng duānHán Việttình đoanCấu tạo情 + 端 · tình + đoan nghĩa thành phần: tình + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹事由。Tân Hoa Tự Điển 1.犹事由。