情箋

qíng jiān tình tiên

Hán Việt: tình tiên · Pinyin: qíng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情书。