情管

qíng guǎn tình quản

Hán Việt: tình quản · Pinyin: qíng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大概。