情累

qíng lèi tình luy

Hán Việt: tình luy · Pinyin: qíng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感情上的牵累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感情上的牵累。

Eng

  • Cihui 情累 ínglěi n. burden of love