情結

qíng jié tình kết

Hán Việt: tình kết · Pinyin: qíng jié

Tổng quan

phức cảm (tâm lý)

Cấu tạo: (tình) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức cảm (tâm lý)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瑞士心理學家容格(Jung)所創的心理學名詞。英文complex的意譯。意指因道德或風俗的約束而深藏於個人潛意識的某種特定衝動與想法。「情結」的存在也會對個體的行為與態度有著不自覺的影響。如戀母情結、戀父情結。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中的感情纠葛;深藏心底的感情:化解不开的~|浓重的思乡~。

Eng

  • CC-CEDICT complex (psychology)
  • Cihui complex (psychology)