情網
tình võng
Hán Việt: tình võng · Pinyin: qíng wǎng
Tổng quan
lưới tình lưới tình (mắc vào khó gỡ)。指不能擺脫的愛情(多含貶義)。
Nghĩa
Việt
- Cihui lưới tình lưới tình (mắc vào khó gỡ)。指不能擺脫的愛情(多含貶義)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情愛的網。指情愛似網,一旦墜入,便難以擺脫。清.李漁《比目魚》第三齣:「似這等虛張情網,空攝迷魂,他犯何辜受此羈縲!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 情爱之网。谓情爱如网,一旦坠入,即难以摆脱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.情爱之网。谓情爱如网,一旦坠入,即难以摆脱。
Eng
- CC-CEDICT snare of love
- Cihui snare of love