情紀 qíng jì · tình kỉ Hán Việt: tình kỉ · Pinyin: qíng jì Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 紀 (kỉ)Pinyinqíng jìHán Việttình kỉCấu tạo情 + 紀 · tình + kỉ nghĩa thành phần: tình + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情理法纪。Tân Hoa Tự Điển 1.情理法纪。