情聖 qíng shèng · tình thánh Hán Việt: tình thánh · Pinyin: qíng shèng Tổng quan tình thánh Cấu tạo: 情 (tình) + 聖 (thánh)Pinyinqíng shèngHán Việttình thánhCấu tạo情 + 聖 · tình + thánh nghĩa thành phần: tình + thánh Nghĩa ViệtCihui tình thánh