情腸

qíng cháng tình tràng

Hán Việt: tình tràng · Pinyin: qíng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感情;心肠; 特指爱情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感情;心肠。 2.特指爱情。

Eng

  • Cihui 情腸 qíngcháng n. loving heart