情節劇 qíngjiéjù · tình tiết kịch Hán Việt: tình tiết kịch · Pinyin: qíngjiéjù Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 節 (tiết) + 劇 (kịch)PinyinqíngjiéjùHán Việttình tiết kịchCấu tạo情 + 節 + 劇 · tình + tiết + kịch nghĩa thành phần: tình + tiết + kịch Nghĩa EngCihui melodrama