情藻

qíng zǎo tình tảo

Hán Việt: tình tảo · Pinyin: qíng zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹文采。