情慮

qíng lǜ tình lự

Hán Việt: tình lự · Pinyin: qíng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧虑之情; 情思,感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑之情。 2.情思,感情。