情虛 qíng xū · tình hư Hán Việt: tình hư · Pinyin: qíng xū Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 虛 (hư)Pinyinqíng xūHán Việttình hưCấu tạo情 + 虛 · tình + hư nghĩa thành phần: tình + hư