情見 qíng jiàn · tình kiến Hán Việt: tình kiến · Pinyin: qíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 見 (kiến)Pinyinqíng jiànHán Việttình kiếnCấu tạo情 + 見 · tình + kiến nghĩa thành phần: tình + kiến Nghĩa ViệtCihui tình kiến (術語)妄情之所見也。唯識樞要上本曰:「情見各異,稟者無依。」☸