情語

qíng yǔ tình ngữ

Hán Việt: tình ngữ · Pinyin: qíng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表達情意的語言或文字。元.燕公楠〈摸魚兒.又浮生平頭六十〉詞:「飛墮高寒玉宇,鐵腸還解情語。」

Eng

  • Cihui 情語 íngyǔ n. emotive language