情說 qíng shuō · tình thuyết Hán Việt: tình thuyết · Pinyin: qíng shuō Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 說 (thuyết)Pinyinqíng shuōHán Việttình thuyếtCấu tạo情 + 說 · tình + thuyết nghĩa thành phần: tình + thuyết