情計

qíng jì tình kế

Hán Việt: tình kế · Pinyin: qíng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹处境。