情識 qíng shí · tình thức Hán Việt: tình thức · Pinyin: qíng shí Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 識 (thức)Pinyinqíng shíHán Việttình thứcCấu tạo情 + 識 · tình + thức nghĩa thành phần: tình + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓感觉与知识; 犹情欲; 才情与识见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓感觉与知识。 2.犹情欲。 3.才情与识见。