情诗

qíng shītình thi

Hán Việt: tình thi · Pinyin: qíng shī

Tổng quan

bài thơ tình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表示爱情的诗。晋张华有《情诗》二首,见《古诗源》卷七。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

描述情愛的詩歌。如:「他寫了一首情詩,向她吐露深藏已久的愛意。」

Cấu tạo: 情 (tình) + 詩 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thơ tình
  • Tần suất từ bài thơ tình
  • Biên soạn love poem M:²shǒu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 描述情愛的詩歌。如:「他寫了一首情詩,向她吐露深藏已久的愛意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示爱情的诗。晋张华有《情诗》二首,见《古诗源》卷七。

Eng

  • Cihui love poem
  • Tần suất từ n. love poem M:²shǒu

Đức

  • Handedict Liebesgedicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤 · 情侣