情語

qíng yǔ tình ngữ

Hán Việt: tình ngữ · Pinyin: qíng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达情爱的文章或言语; 指描写感情的语言; 感情与言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表达情爱的文章或言语。 2.指描写感情的语言。 3.感情与言语。

Eng

  • Cihui 情語 íngyǔ n. emotive language