情說

qíng shuō tình thuyết

Hán Việt: tình thuyết · Pinyin: qíng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓纵情欢乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纵情欢乐。