情賞

qíng shǎng tình thưởng

Hán Việt: tình thưởng · Pinyin: qíng shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情之所愛樂。《南史.卷六十.徐勉傳》:「中年聊於東田開營小園者,非存播藝以要利,政欲穿池種樹,少寄情賞。」