情賢 qíng xián · tình hiền Hán Việt: tình hiền · Pinyin: qíng xián Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 賢 (hiền)Pinyinqíng xiánHán Việttình hiềnCấu tạo情 + 賢 · tình + hiền nghĩa thành phần: tình + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤者中的多情人。Tân Hoa Tự Điển 1.贤者中的多情人。