情賴

qíng lài tình lại

Hán Việt: tình lại · Pinyin: qíng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感情有所依持或依恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感情有所依持或依恋。