情跡

qíng jì tình tích

Hán Việt: tình tích · Pinyin: qíng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情状。