情通 qíng tōng · tình thông Hán Việt: tình thông · Pinyin: qíng tōng Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 通 (thông)Pinyinqíng tōngHán Việttình thôngCấu tạo情 + 通 · tình + thông nghĩa thành phần: tình + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通情。指搞不正当的男女关系。Tân Hoa Tự Điển 1.通情。指搞不正当的男女关系。