情鑑 qíng jiàn · tình giám Hán Việt: tình giám · Pinyin: qíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 情 (tình) + 鑑 (giám)Pinyinqíng jiànHán Việttình giámCấu tạo情 + 鑑 · tình + giám nghĩa thành phần: tình + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鉴谅,原谅。Tân Hoa Tự Điển 1.鉴谅,原谅。